Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của ngành nội thất và xây dựng, nhu cầu nhập khẩu ván gỗ công nghiệp như MDF và CDF ngày càng gia tăng. Đây là hai dòng vật liệu phổ biến, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất đồ nội thất, thi công công trình và trang trí không gian. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít doanh nghiệp gặp khó khăn khi thực hiện thủ tục nhập khẩu do chưa nắm rõ quy định pháp lý, cách xác định mã HS hay cách tính thuế nhập khẩu.
Việc hiểu đúng và đầy đủ thủ tục nhập khẩu ván MDF, CDF không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn hạn chế tối đa các rủi ro liên quan đến hải quan. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một góc nhìn toàn diện, từ chính sách nhập khẩu, mã HS chi tiết cho từng loại ván, đến cách tính thuế và quy trình thực hiện thực tế.
1. Tổng Quan Về Ván Gỗ MDF, CDF
Trong khi đó, ván CDF (Compact Density Fiberboard) là phiên bản nâng cấp với mật độ cao hơn, khả năng chịu lực và chống ẩm tốt hơn so với MDF. Chính vì vậy, CDF thường được ứng dụng trong các hạng mục yêu cầu độ bền cao hoặc môi trường có độ ẩm lớn.
![]()
Hình ảnh minh hoạ ván gỗ sợi MDF
2. Chính Sách Nhập Khẩu Ván MDF, CDF
2.1. Không thuộc danh mục cấm nhập khẩu
- Nghị định 69/2018/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Quản lý ngoại thương
→ Ván MDF, CDF không nằm trong danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu, doanh nghiệp được phép nhập khẩu bình thường.
2.2. Quản lý theo nguồn gốc hàng hợp pháp
- Luật Lâm nghiệp 2017
- Nghị định 102/2020/NĐ-CP về Hệ thống đảm bảo gỗ hợp pháp Việt Nam (VNTLAS)
Theo quy định:
- Doanh nghiệp phải chứng minh nguồn gốc hợp pháp của hàng hóa
- Hồ sơ có thể bao gồm:
+ Chứng từ khai thác/hóa đơn từ nước xuất khẩu
→ Đây là yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo không sử dụng hàng hóa không rõ nguồn gốc.
2.3. Kiểm dịch thực vật (trường hợp đặc biệt)
- Luật Bảo vệ và Kiểm dịch thực vật 2013
- Thông tư 33/2014/TT-BNNPTNT
Theo đó:
- Nếu ván MDF/CDF đã qua xử lý công nghiệp hoàn toàn → thường được miễn kiểm dịch
- Nếu có dấu hiệu chứa vỏ cây, chưa xử lý triệt để → có thể bị yêu cầu kiểm dịch
2.4. Quy định về formaldehyde và an toàn môi trường
- QCVN 16:2019/BXD về sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng
- Thông tư 19/2019/TT-BXD
Theo đó:
- Ván MDF, CDF thuộc nhóm vật liệu xây dựng phải:
- Kiểm tra hàm lượng formaldehyde
- Chứng nhận hợp quy trước khi lưu thông
→ Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thông quan và bán hàng.
2.5. Quy định dán nhãn hàng hóa
- Nghị định 111/2021/NĐ-CP
- Nhãn phụ tiếng Việt phải thể hiện:
- Tên sản phẩm
- Thành phần (gỗ sợi)
- Kích thước, độ dày
- Xuất xứ
- Nhà nhập khẩu
3. Mã HS Ván MDF, CDF Chi Tiết Nhất
Đối với ván MDF, mã HS thường được phân loại theo độ dày sản phẩm. Cụ thể:
- Ván MDF có độ dày không quá 5mm: 4411.12.00
- Ván MDF có độ dày từ trên 5mm đến 9mm: 4411.13.00
- Ván MDF có độ dày trên 9mm: 4411.14.00
Trong khi đó, ván CDF - với mật độ cao hơn thường được xếp vào nhóm ván sợi mật độ cao (HDF/CDF). Việc phân loại lúc này sẽ dựa thêm vào tình trạng bề mặt, cụ thể:
- Ván CDF chưa gia công bề mặt: 4411.92.00
- Ván CDF đã gia công bề mặt (phủ melamine, laminate hoặc sơn): 4411.93.00
Điểm cần đặc biệt lưu ý là việc xác định mã HS không chỉ dựa vào tên gọi “MDF” hay “CDF”, mà phải căn cứ vào thông số kỹ thuật cụ thể của hàng hóa. Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp gặp rủi ro do áp mã HS theo cảm tính, dẫn đến bị truy thu thuế hoặc xử phạt hành chính. Vì vậy, việc kiểm tra kỹ catalogue sản phẩm và trao đổi trước với đơn vị logistics là điều cần thiết.
4. Thuế Nhập Khẩu Ván MDF, CDF Và Cách Tính Chi Phí
Đối với ván MDF và CDF, thuế nhập khẩu sẽ phụ thuộc vào hai yếu tố chính là mã HS và xuất xứ hàng hóa. Trong trường hợp không có chứng nhận xuất xứ hoặc không được hưởng ưu đãi từ các hiệp định thương mại, thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) thường dao động trong khoảng từ 0% đến 10% tùy từng mã cụ thể.
Tuy nhiên, nếu hàng hóa có CO hợp lệ, đặc biệt là CO form E đối với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, doanh nghiệp có thể được hưởng mức thuế ưu đãi đặc biệt, phổ biến là 0%. Đây là một lợi thế rất lớn giúp giảm chi phí đáng kể trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay.
Bên cạnh thuế nhập khẩu, doanh nghiệp còn phải nộp thuế giá trị gia tăng (VAT) ở mức 10%. Thuế VAT được tính trên tổng giá trị CIF cộng với thuế nhập khẩu, vì vậy nếu không tối ưu được thuế nhập khẩu, chi phí VAT cũng sẽ tăng theo.
Để hình dung rõ hơn, có thể xem xét một ví dụ thực tế. Giả sử một lô hàng ván MDF có giá CIF là 100 triệu đồng. Nếu doanh nghiệp có CO và được hưởng thuế nhập khẩu 0%, thì VAT sẽ là 10% của 100 triệu, tương đương 10 triệu đồng. Ngược lại, nếu không có CO và thuế nhập khẩu là 10%, doanh nghiệp sẽ phải nộp thêm 10 triệu tiền thuế nhập khẩu, và VAT lúc này sẽ được tính trên tổng 110 triệu, tương đương 11 triệu đồng. Như vậy, tổng chi phí thuế sẽ tăng lên đáng kể.
Trong thực tế, có một số loại ván sợi bị áp thuế chống bán phá giá vì thế Doanh nghiệp cần liên hệ với công ty dịch vụ thủ tục hải quan để được kiểm tra, tư vấn cụ thể để tránh tính sai thuế nhập khẩu và tránh bị phạt.
![]()
Hình ảnh minh hoạ ván gỗ sợi CDF
5. Bộ Hồ Sơ Nhập Khẩu Ván MDF, CDF
- Phiếu đóng gói (Packing List)
- Vận đơn (Bill of Lading)
- Hợp đồng thương mại
- Giấy chứng nhận xuất xứ (CO) (nếu có)
- Tờ khai hải quan
- Giấy đăng ký kiểm tra chất lượng (nếu có)
6. Quy Trình Nhập Khẩu Ván MDF, CDF Trong Thực Tế
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ nhập khẩu
- Commercial Invoice
- Packing List
- Bill of Lading
- Hợp đồng thương mại
- C/O (nếu có)
- Catalogue sản phẩm
Bước 2: Kiểm tra chính sách và đăng ký kiểm tra (nếu có)
- Kiểm dịch thực vật hay không
- Kiểm tra chất lượng theo các quy chuẩn quốc gia ứng với từng mã sản phẩm.
→ Nếu thuộc diện kiểm tra, cần đăng ký trước khi thông quan.
Bước 3: Mở tờ khai hải quan
- HS code
- Trị giá
- Thuế
Phân luồng:
- Xanh: thông quan nhanh
- Vàng: kiểm tra hồ sơ
- Đỏ: kiểm tra thực tế hàng
Bước 4: Thông quan và đưa hàng về kho
- Nộp thuế
- Thông quan
- Vận chuyển hàng về kho
Bước 5: Làm hợp quy và lưu thông hàng hóa
- Chuẩn bị hồ sơ để Đăng ký kiểm tra chất lượng nhà nước
- Công bố hợp quy
→ Bắt buộc trước khi đưa ra thị trường.
7. Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Nhập Khẩu Ván Gỗ Công Nghiệp
Một vấn đề khác cần lưu ý là sự khác biệt giữa hàng hóa thực tế và mô tả trên chứng từ. Nếu không khớp, doanh nghiệp có thể bị xử phạt hoặc buộc tái xuất. Bên cạnh đó, việc không kiểm tra kỹ điều kiện giao hàng và chi phí logistics cũng dễ dẫn đến phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
8. Dịch Vụ Nhập Khẩu Ván MDF, CDF Trọn Gói
Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn đảm bảo tính chính xác trong toàn bộ quy trình, đặc biệt trong các khâu liên quan đến thuế và pháp lý.
9. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Phổ biến nhất là 4411.12, 4411.13 hoặc 4411.14 tùy theo độ dày sản phẩm.
Thuế nhập khẩu ván MDF có thể về 0% không?
Có, nếu doanh nghiệp cung cấp CO hợp lệ theo các hiệp định thương mại như ACFTA hoặc RCEP.
10. Kết Luận
Cảm ơn bạn đã dành thời gian theo dõi bài viết. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp ích cho doanh nghiệp trong quá trình nhập khẩu ván gỗ công nghiệp.
Nếu bạn cần hỗ trợ tư vấn miễn phí thủ tục nhập khẩu, báo giá vận chuyển hoặc dịch vụ logistics trọn gói, đừng ngần ngại liên hệ:
MDCT Logistics
- Tư vấn 1:1 về nhập khẩu Trung Quốc - Việt Nam
- Hỗ trợ trọn gói từ A-Z
- Tối ưu chi phí - thông quan nhanh chóng
Liên hệ ngay để được hỗ trợ chi tiết và báo giá tốt nhất!

