Khi tìm đơn vị vận chuyển hàng từ Trung Quốc về Việt Nam, nhiều doanh nghiệp thường có xu hướng so sánh giá cước giữa các nhà cung cấp để lựa chọn phương án tiết kiệm nhất. Tuy nhiên, một báo giá có mức cước thấp chưa chắc đã là phương án có tổng chi phí tối ưu.Trên thực tế, chi phí vận chuyển quốc tế có thể bao gồm nhiều khoản như phí nhận hàng tại Trung Quốc, vận chuyển nội địa, phí gom hàng, cước vận chuyển chính, thủ tục hải quan và giao hàng tại Việt Nam. Tùy theo tuyến đường, phương thức vận chuyển, điều kiện giao hàng và phạm vi dịch vụ, các khoản phí này có thể được tính riêng hoặc gộp trong một mức giá trọn gói.
Vậy báo giá vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam gồm những khoản nào? Doanh nghiệp cần kiểm tra những nội dung gì trước khi xác nhận sử dụng dịch vụ? Cùng MDCT Logistics tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Báo giá vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam thường gồm những khoản nào?
![]()
Không có một cấu trúc báo giá cố định áp dụng cho tất cả các lô hàng. Tuy nhiên, khi vận chuyển hàng từ Trung Quốc về Việt Nam, doanh nghiệp thường gặp những nhóm chi phí sau:
1.1. Phí nhận hàng và vận chuyển nội địa tại Trung Quốc
Đây là khoản chi phí phát sinh khi đơn vị logistics tiếp nhận hàng từ nhà cung cấp và đưa hàng về kho tập kết hoặc điểm trung chuyển tại Trung Quốc.
Chi phí có thể phụ thuộc vào:
- Khoảng cách từ nhà máy hoặc địa chỉ nhà cung cấp đến kho nhận hàng.
- Địa điểm lấy hàng thuộc thành phố, tỉnh hoặc khu vực nào tại Trung Quốc.
- Số lượng kiện hàng, trọng lượng và kích thước hàng hóa.
- Phương tiện và hình thức lấy hàng được sử dụng.
Nếu doanh nghiệp nhập hàng từ nhiều nhà cung cấp ở các khu vực khác nhau, chi phí lấy hàng có thể tăng lên do cần tổ chức nhiều lượt nhận hàng.
1.2. Phí kho bãi, gom hàng và đóng gói
Đối với doanh nghiệp mua hàng từ nhiều nhà máy hoặc nhà cung cấp, hàng hóa thường cần được tập kết tại kho trước khi vận chuyển về Việt Nam.
Một số khoản phí có thể xuất hiện gồm:
- Phí lưu kho trong thời gian chờ gom hàng.
- Phí nhận hàng, kiểm đếm và phân loại.
- Phí gom nhiều đơn hàng thành một lô.
- Phí đóng gói, gia cố hoặc thay đổi bao bì khi cần.
- Phí bốc xếp, nâng hạ hàng hóa nếu chưa nằm trong đơn giá dịch vụ.
Không phải lô hàng nào cũng phát sinh toàn bộ các khoản trên. Doanh nghiệp nên xác nhận rõ dịch vụ nào đã bao gồm trong báo giá và dịch vụ nào được tính riêng.
1.3. Cước vận chuyển chính từ Trung Quốc về Việt Nam
Đây thường là khoản chi phí quan trọng trong báo giá logistics, được tính theo phương thức vận chuyển và đặc điểm của lô hàng.
Hiện nay, doanh nghiệp có thể lựa chọn một số phương thức phổ biến:
- Đường bộ: Phù hợp với nhiều loại hàng hóa cần vận chuyển linh hoạt qua cửa khẩu, tùy tuyến và điều kiện hàng.
- Đường biển: Thường được cân nhắc với lô hàng có khối lượng hoặc thể tích lớn, không yêu cầu thời gian vận chuyển quá gấp.
- Đường hàng không: Phù hợp với hàng cần giao nhanh, hàng có giá trị cao hoặc lô hàng có yêu cầu đặc biệt về thời gian.
Cước vận chuyển có thể được tính theo trọng lượng thực tế, trọng lượng quy đổi theo thể tích, số lượng kiện, container hoặc đơn vị tính riêng của từng tuyến dịch vụ.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào đơn giá trên mỗi kilogram hoặc mỗi mét khối mà cần xác nhận cách tính cước áp dụng cho chính lô hàng của mình.
1.4. Phí làm thủ tục hải quan và chi phí liên quan
Tùy theo phạm vi dịch vụ, báo giá có thể bao gồm hoặc chưa bao gồm phí thực hiện thủ tục hải quan.
Các khoản doanh nghiệp cần làm rõ gồm:
- Phí khai báo và xử lý hồ sơ hải quan.
- Chi phí kiểm tra hồ sơ hoặc kiểm tra thực tế hàng hóa nếu phát sinh.
- Chi phí liên quan đến giấy phép, kiểm tra chuyên ngành hoặc chứng từ bổ sung nếu hàng hóa thuộc diện quản lý.
- Các khoản phí dịch vụ khác theo yêu cầu thực tế của lô hàng.
Đặc biệt, thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng hàng nhập khẩu không nên mặc định là đã nằm trong cước vận chuyển. Doanh nghiệp cần kiểm tra riêng nghĩa vụ thuế dựa trên mã HS, trị giá tính thuế, xuất xứ và chính sách thuế áp dụng.
1.5. Phí vận chuyển nội địa và giao hàng tại Việt Nam
Sau khi hàng về Việt Nam và hoàn tất các bước cần thiết, hàng hóa có thể tiếp tục được vận chuyển từ cửa khẩu, cảng hoặc kho trung chuyển đến địa chỉ nhận hàng.
Chi phí này phụ thuộc vào:
- Khoảng cách từ điểm nhận hàng đến địa chỉ giao.
- Trọng lượng, kích thước và số lượng kiện.
- Loại phương tiện vận chuyển.
- Điều kiện giao nhận tại kho hoặc công trình.
- Yêu cầu về bốc dỡ, nâng hạ hoặc giao hàng theo khung giờ cụ thể.
Doanh nghiệp nên xác nhận rõ báo giá đã bao gồm giao hàng đến kho, nhà máy hay chỉ giao đến một điểm trung chuyển tại Việt Nam.
2. 5 điểm doanh nghiệp cần kiểm tra khi nhận báo giá vận chuyển
![]()
Sau khi nhận được báo giá từ đơn vị logistics, doanh nghiệp không nên chỉ so sánh tổng tiền. Dưới đây là 5 điểm quan trọng cần kiểm tra trước khi xác nhận vận chuyển.
2.1. Kiểm tra phạm vi dịch vụ đã bao gồm trong báo giá
Đây là điều đầu tiên doanh nghiệp cần làm rõ.
Một báo giá có thể chỉ bao gồm cước vận chuyển chính, trong khi báo giá khác đã tính cả phí nhận hàng, gom hàng, thủ tục hải quan và giao hàng tại Việt Nam.
Do đó, doanh nghiệp cần xác nhận:
- Đơn vị vận chuyển có nhận hàng tận nhà máy tại Trung Quốc không?
- Có bao gồm phí vận chuyển nội địa Trung Quốc không?
- Có hỗ trợ gom hàng từ nhiều nhà cung cấp không?
- Có thực hiện thủ tục hải quan không?
- Hàng được giao đến đâu tại Việt Nam?
Khi so sánh nhiều báo giá, hãy đặt các phương án trên cùng một phạm vi dịch vụ để tránh nhầm lẫn giữa giá cước và tổng chi phí thực tế.
2.2. Kiểm tra cách tính trọng lượng và thể tích
Cùng một lô hàng nhưng cách tính cước có thể khác nhau tùy đặc điểm hàng hóa và phương thức vận chuyển.
Ví dụ, hàng có trọng lượng nhẹ nhưng kích thước cồng kềnh có thể được tính theo trọng lượng quy đổi từ thể tích. Ngược lại, hàng nhỏ gọn nhưng nặng có thể được tính theo trọng lượng thực tế.
Doanh nghiệp cần hỏi rõ:
- Đơn vị vận chuyển tính cước theo kilogram, mét khối hay đơn vị khác?
- Có áp dụng trọng lượng quy đổi không?
- Công thức quy đổi là bao nhiêu?
- Trọng lượng và kích thước được xác định tại thời điểm nào?
- Có phụ phí đối với hàng quá khổ, quá tải hoặc hàng đặc thù không?
Việc kiểm tra trước giúp doanh nghiệp hạn chế chênh lệch giữa chi phí dự kiến và chi phí thực tế sau khi hàng được cân đo tại kho.
2.3. Kiểm tra các khoản phụ phí có thể phát sinh
Một số báo giá chỉ thể hiện các khoản chi phí chính mà chưa liệt kê đầy đủ những phụ phí có thể phát sinh trong quá trình vận chuyển.
Doanh nghiệp cần hỏi rõ về:
- Phí lưu kho khi hàng chờ xuất hoặc chờ nhận.
- Phí bốc xếp, nâng hạ.
- Phí kiểm đếm, đóng gói và gia cố hàng hóa.
- Phí kiểm hóa hoặc xử lý hồ sơ bổ sung nếu phát sinh.
- Phí giao hàng ngoài phạm vi hoặc ngoài điều kiện đã thỏa thuận.
Link tham khảo: Hướng dẫn quản lý rủi ro trong vận chuyển quốc tế
Không phải lô hàng nào cũng phát sinh các khoản phí này. Tuy nhiên, việc yêu cầu đơn vị logistics liệt kê trước những trường hợp có thể tính thêm sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn về ngân sách.
2.4. Kiểm tra thời gian vận chuyển và điều kiện giao nhận
Giá vận chuyển thấp nhưng thời gian giao hàng kéo dài có thể ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất, kinh doanh và tiến độ giao hàng cho khách của doanh nghiệp.
Khi nhận báo giá, cần xác nhận:
- Thời gian dự kiến lấy hàng tại Trung Quốc.
- Thời gian vận chuyển về Việt Nam.
- Thời gian dự kiến hoàn tất thủ tục hải quan.
- Thời gian giao hàng đến địa chỉ nhận.
- Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến lịch trình như tình trạng cửa khẩu, cảng, thời tiết hoặc yêu cầu kiểm tra hàng hóa.
Ngoài ra, doanh nghiệp cần làm rõ thời gian được báo là thời gian vận chuyển dự kiến hay thời gian giao hàng hoàn tất từ kho nhà cung cấp đến địa chỉ nhận tại Việt Nam.
2.5. Kiểm tra trách nhiệm của đơn vị vận chuyển và điều kiện thanh toán
Đây là nội dung thường bị bỏ qua khi doanh nghiệp chỉ tập trung vào giá cước.
Trước khi xác nhận sử dụng dịch vụ, cần làm rõ:
- Đơn vị logistics chịu trách nhiệm ở những công đoạn nào?
- Có hỗ trợ xử lý khi hàng hóa bị thiếu, hư hỏng hoặc chậm trễ không?
- Chính sách bồi thường và giới hạn trách nhiệm được quy định ra sao?
- Giá báo đã bao gồm thuế, phí hay chưa?
- Thanh toán theo từng giai đoạn hay thanh toán sau khi hoàn tất?
- Có phát sinh chi phí khi thay đổi địa chỉ nhận, lịch giao hoặc thông tin lô hàng không?
Doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá và các điều kiện dịch vụ được thể hiện bằng văn bản để có cơ sở đối chiếu khi thực hiện.
3. Vì sao cùng một lô hàng nhưng mỗi đơn vị logistics báo giá khác nhau?
Không ít doanh nghiệp gặp tình trạng cùng một loại hàng, cùng tuyến vận chuyển nhưng mỗi đơn vị logistics lại đưa ra một mức giá khác nhau.
Điều này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân:
Thứ nhất, phạm vi dịch vụ không giống nhau. Một đơn vị chỉ báo cước vận chuyển chính, trong khi đơn vị khác đã bao gồm nhận hàng, gom hàng, thủ tục hải quan và giao hàng tại Việt Nam.
Thứ hai, phương thức và tuyến vận chuyển khác nhau. Đường bộ, đường biển và đường hàng không có cấu trúc chi phí, thời gian vận chuyển và điều kiện khai thác riêng.
Thứ ba, đặc điểm hàng hóa khác nhau. Trọng lượng, thể tích, quy cách đóng gói, tính chất hàng hóa và yêu cầu bảo quản đều có thể ảnh hưởng đến giá cước.
Thứ tư, điều kiện giao nhận khác nhau. Địa điểm lấy hàng tại Trung Quốc, điểm giao tại Việt Nam và trách nhiệm của các bên theo thỏa thuận có thể làm thay đổi tổng chi phí.
Thứ năm, cách tính phụ phí khác nhau. Có đơn vị gộp một số khoản vào giá trọn gói, có đơn vị tách riêng từng hạng mục để doanh nghiệp thanh toán theo thực tế phát sinh.
Vì vậy, mức giá thấp nhất chưa chắc là phương án tiết kiệm nhất. Điều doanh nghiệp cần so sánh là tổng chi phí phải chi trả cho toàn bộ quá trình vận chuyển và phạm vi trách nhiệm của đơn vị cung cấp dịch vụ.
4. Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin gì để nhận báo giá vận chuyển chính xác?
Để đơn vị logistics có cơ sở xây dựng phương án và báo giá sát với thực tế, doanh nghiệp nên chuẩn bị các thông tin sau:
| Thông tin cần cung cấp | Nội dung cụ thể |
|---|---|
| Tên hàng hóa | Tên sản phẩm, công dụng, chất liệu hoặc thành phần nếu cần |
| Số lượng | Số kiện, số lượng sản phẩm |
| Trọng lượng | Trọng lượng thực tế dự kiến |
| Kích thước | Dài, rộng, cao hoặc tổng thể tích |
| Địa điểm lấy hàng | Địa chỉ nhà máy hoặc kho nhà cung cấp tại Trung Quốc |
| Địa điểm giao hàng | Tỉnh, thành phố hoặc địa chỉ nhận tại Việt Nam |
| Phương thức vận chuyển | Đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không nếu đã xác định |
| Thời gian yêu cầu | Thời điểm cần nhận hàng dự kiến |
Nếu doanh nghiệp chưa có đầy đủ thông tin về trọng lượng hoặc kích thước, có thể cung cấp trước số lượng, hình ảnh và quy cách đóng gói để đơn vị vận chuyển hỗ trợ kiểm tra, ước tính phương án ban đầu.
Thông tin càng đầy đủ, báo giá càng có cơ sở sát thực tế và hạn chế việc phải điều chỉnh nhiều lần trong quá trình triển khai.
5. MDCT Logistics hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát chi phí vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam như thế nào?
![]()
Đối với doanh nghiệp thường xuyên nhập hàng từ Trung Quốc, bài toán logistics không chỉ nằm ở việc tìm được mức cước thấp mà còn là kiểm soát tổng chi phí, tiến độ và rủi ro trong toàn bộ quá trình vận chuyển.
MDCT Logistics hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng phương án vận chuyển dựa trên đặc điểm thực tế của từng lô hàng, bao gồm:
- Tư vấn phương thức vận chuyển: Đánh giá đặc điểm hàng hóa, số lượng, trọng lượng, thể tích và thời gian yêu cầu để đề xuất phương án đường bộ, đường biển hoặc phương thức phù hợp.
- Hỗ trợ nhận hàng tại Trung Quốc: Phối hợp với nhà cung cấp để tiếp nhận hàng, kiểm tra thông tin và đưa hàng về điểm tập kết.
- Gom hàng từ nhiều nhà cung cấp: Hỗ trợ tập kết hàng từ nhiều nhà máy, giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn trong việc tổ chức vận chuyển.
- Tư vấn thủ tục xuất nhập khẩu: Kiểm tra thông tin hàng hóa, chứng từ và các yêu cầu liên quan trước khi triển khai.
- Xây dựng dự toán chi phí: Làm rõ các hạng mục dịch vụ, khoản phí dự kiến và những chi phí có thể phát sinh để doanh nghiệp chủ động ngân sách.
Link tham khảo: Vì sao doanh nghiệp cần một đối tác logistics lâu dài?
Thay vì chỉ nhận một mức giá cước chung, doanh nghiệp nên cung cấp thông tin cụ thể về hàng hóa, địa điểm lấy hàng và địa chỉ giao nhận để MDCT Logistics kiểm tra tuyến vận chuyển, xác định dịch vụ cần thiết và xây dựng báo giá phù hợp.
6. Kết luận
Báo giá vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam không chỉ bao gồm cước vận chuyển chính mà còn có thể liên quan đến phí nhận hàng, vận chuyển nội địa, kho bãi, gom hàng, thủ tục hải quan và giao hàng tại Việt Nam.
Để tránh phát sinh ngoài dự kiến, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ 5 nội dung: phạm vi dịch vụ, cách tính trọng lượng và thể tích, các khoản phụ phí, thời gian vận chuyển và trách nhiệm của đơn vị logistics.
Một báo giá minh bạch, đầy đủ hạng mục và phù hợp với đặc điểm lô hàng sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát ngân sách tốt hơn, hạn chế rủi ro và chủ động trong kế hoạch nhập khẩu.
7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Báo giá vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam đã bao gồm thuế nhập khẩu chưa?
Không phải lúc nào cũng bao gồm. Thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng hàng nhập khẩu cần được xác định riêng theo quy định áp dụng cho từng mặt hàng và điều kiện dịch vụ đã thỏa thuận.
Vì sao hàng nhẹ nhưng cước vận chuyển vẫn cao?
Nếu hàng có kích thước lớn, đơn vị vận chuyển có thể tính cước theo trọng lượng quy đổi từ thể tích thay vì chỉ dựa trên trọng lượng thực tế.
Muốn nhận báo giá vận chuyển chính xác cần cung cấp những gì?
Doanh nghiệp nên cung cấp tên hàng, số lượng, trọng lượng, kích thước, địa điểm lấy hàng tại Trung Quốc và địa chỉ giao hàng tại Việt Nam.
Cảm ơn bạn đã dành thời gian theo dõi bài viết về Báo Giá Vận Chuyển Trung Quốc – Việt Nam Gồm Những Khoản Nào?. Hy vọng những chia sẻ trên đã giúp bạn có thêm cơ sở để kiểm tra chính sách, chuẩn bị hồ sơ và xây dựng phương án nhập khẩu phù hợp với nhu cầu thực tế.
Nếu doanh nghiệp đang cần tìm phương án vận chuyển hàng từ Trung Quốc về Việt Nam nhưng chưa rõ tổng chi phí, các khoản phụ phí hoặc tuyến vận chuyển phù hợp, hãy liên hệ MDCT Logistics để được hỗ trợ kiểm tra thông tin lô hàng, tư vấn phương án và dự toán chi phí trước khi triển khai.
MDCT Logistics
☎️ Hotline: 0865 763 169
💬 Fanpage: https://www.facebook.com/MDCT.vn/
🌐 Website: https://mdctlogistics.com.vn/
📍 Địa chỉ: Tòa AC Building, số 3 ngõ 78 Duy Tân, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội

