Tấm PVC vân đá là vật liệu trang trí được sử dụng phổ biến trong ốp tường, trang trí nội thất, cải tạo nhà ở, showroom và công trình thương mại. Với nhu cầu nhập khẩu vật liệu hoàn thiện từ Trung Quốc ngày càng đa dạng, doanh nghiệp cần nắm rõ quy định về mã HS, thuế nhập khẩu và hồ sơ hải quan để chủ động chi phí, hạn chế phát sinh trong quá trình thông quan. Vậy thủ tục nhập khẩu tấm PVC vân đá gồm những gì? Mặt hàng này có phải kiểm tra chất lượng hay công bố hợp quy không? Bài viết dưới đây của MDCT Logistics sẽ phân tích từng nội dung theo hướng thực tế, giúp doanh nghiệp có cơ sở chuẩn bị trước khi nhập hàng.
1. Tổng Quan Về Tấm PVC Vân Đá
![]()
Tấm PVC vân đá là sản phẩm dạng tấm làm từ nhựa PVC (Polyvinyl Chloride), có bề mặt tạo họa tiết mô phỏng đá tự nhiên như đá marble, vân mây hoặc các hoa văn trang trí khác. Tùy từng dòng sản phẩm, tấm có thể được phủ màng trang trí, phủ lớp bảo vệ, bổ sung lớp nền hoặc kết hợp với các vật liệu khác để tăng độ cứng và tính thẩm mỹ.
Sản phẩm thường được sử dụng để ốp tường phòng khách, vách trang trí, sảnh, cửa hàng, khách sạn và các không gian nội thất. Trên thị trường, tấm PVC vân đá có nhiều loại với độ dày, kết cấu và phương pháp lắp đặt khác nhau.
Đối với thủ tục nhập khẩu, tên thương mại “tấm PVC vân đá” chưa đủ để xác định mã HS hoặc chính sách quản lý. Doanh nghiệp cần căn cứ vào cấu tạo thực tế, thành phần vật liệu, đặc tính bề mặt, công dụng và mức độ gia công của sản phẩm.
Có thể tham khảo: Thủ Tục Nhập Khẩu Sàn Nhựa Chịu Lực Chi Tiết Từ A-Z
2. Chính Sách Nhập Khẩu Tấm PVC Vân Đá
Tấm PVC vân đá mới, nhập khẩu để kinh doanh hoặc phục vụ sản xuất, nhìn chung được xem xét theo quy định quản lý hàng hóa nhập khẩu thông thường. Tuy nhiên, nếu sản phẩm được xác định là vật liệu xây dựng thuộc danh mục quản lý chuyên ngành, doanh nghiệp cần kiểm tra thêm yêu cầu tương ứng trước khi đưa hàng về.
2.1. Kiểm Tra Điều Kiện Nhập Khẩu
Căn cứ:
- Luật Quản lý ngoại thương số 05/2017/QH14.
- Nghị định số 69/2018/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý ngoại thương.
- Các quy định hiện hành về danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu, hàng hóa nhập khẩu có điều kiện và quản lý chuyên ngành.
Trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp cần xác định tấm PVC vân đá là hàng mới hay hàng đã qua sử dụng, đồng thời làm rõ sản phẩm được nhập khẩu dưới dạng tấm nhựa trang trí hay tấm ốp tường hoàn thiện. Việc phân loại này giúp xác định đúng quy định áp dụng và tránh tình trạng chuẩn bị hồ sơ theo tên gọi thương mại nhưng không phù hợp với hàng hóa thực tế.
Đối với hàng mới đáp ứng điều kiện nhập khẩu, doanh nghiệp thường thực hiện thủ tục hải quan theo quy định hiện hành. Nếu nhập khẩu hàng đã qua sử dụng, cần kiểm tra kỹ chính sách áp dụng; không nên mặc định hàng cũ được phép nhập chỉ vì cùng chất liệu PVC.
→ Cần xác định đúng tình trạng và đặc điểm hàng hóa trước khi chốt đơn, đặc biệt khi sản phẩm có cấu tạo nhiều lớp hoặc được gia công thành tấm ốp hoàn thiện.
2.2. Kiểm Tra Yêu Cầu Về Chất Lượng Vật Liệu Xây Dựng
Căn cứ:
- Nghị định số 209/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Xây dựng về quản lý vật liệu xây dựng.
- Thông tư số 41/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng về quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng. Hai văn bản này có hiệu lực từ ngày 01/07/2026. (Nguồn: Nghị định 209/2026/NĐ-CP, Thông tư 41/2026/TT-BXD)
Không phải mọi sản phẩm làm từ nhựa PVC đều mặc nhiên thuộc diện kiểm tra chất lượng hoặc chứng nhận hợp quy. Nghĩa vụ quản lý chuyên ngành cần được xác định dựa trên mô tả hàng hóa thực tế, mã HS và danh mục sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh của quy định hiện hành.
Với tấm PVC vân đá dùng để ốp tường, doanh nghiệp nên đối chiếu chính xác loại sản phẩm với danh mục quản lý vật liệu xây dựng đang áp dụng. Không nên chỉ dựa vào thông tin của nhà cung cấp hoặc kinh nghiệm nhập khẩu một dòng tấm PVC khác để kết luận rằng sản phẩm được miễn kiểm tra.
Để phục vụ việc rà soát, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp:
- Catalogue hoặc tài liệu mô tả sản phẩm.
- Thành phần vật liệu và cấu tạo các lớp.
- Kích thước, độ dày, trọng lượng và công dụng.
- Hình ảnh thực tế, nhãn hàng hóa và thông tin nhà sản xuất.
- Tài liệu kỹ thuật, kết quả thử nghiệm hoặc chứng nhận chất lượng hiện có, nếu có.
→ Nên kiểm tra danh mục quản lý chuyên ngành trước khi hàng được vận chuyển, để chủ động thời gian, chi phí và hồ sơ cần bổ sung.
2.3. Quy Định Về Nhãn Hàng Hóa Nhập Khẩu
![]()
Căn cứ:
- Nghị định số 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóa.
- Nghị định số 111/2021/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 43/2017/NĐ-CP.
Tấm PVC vân đá nhập khẩu cần tuân thủ quy định về nhãn hàng hóa tùy theo đặc tính và cách thức lưu thông sản phẩm. Nhãn gốc cần thể hiện những thông tin bắt buộc theo quy định áp dụng; hàng hóa nhập khẩu khi lưu thông tại Việt Nam phải được bổ sung nhãn phụ bằng tiếng Việt trong trường hợp pháp luật yêu cầu.
Doanh nghiệp nên thống nhất với nhà cung cấp về tên hàng, tên nhà sản xuất, xuất xứ và các thông tin kỹ thuật thể hiện trên bao bì, nhãn hoặc tài liệu đi kèm. Những thông tin này cần nhất quán với hợp đồng, hóa đơn thương mại, packing list và khai báo hải quan.
→ Thông tin trên nhãn, chứng từ và hàng thực tế cần thống nhất, tránh sai lệch khiến doanh nghiệp phải giải trình hoặc chỉnh sửa hồ sơ.
3. Mã HS Của Tấm PVC Vân Đá
Mã HS là căn cứ quan trọng để xác định thuế nhập khẩu, chính sách quản lý chuyên ngành và các nghĩa vụ liên quan. Với tấm PVC vân đá, doanh nghiệp không nên áp dụng một mã HS duy nhất cho tất cả sản phẩm vì cấu tạo và công dụng có thể khác nhau. Một số nhóm HS có thể cần xem xét gồm:
|
Nhóm HS tham khảo |
Đặc điểm hàng hóa cần đối chiếu |
|
3918 |
Tấm trải sàn bằng plastic; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic theo mô tả của nhóm. |
|
3919 |
Tấm, phiến hoặc vật liệu plastic tự dính, có hoặc không ở dạng cuộn. |
|
3920 |
Tấm, phiến, màng và dải plastic không xốp, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt hoặc kết hợp theo cách bị loại trừ khỏi nhóm này. |
|
3921 |
Các loại tấm, phiến và vật liệu plastic khác thuộc nhóm này, bao gồm một số loại đã được xử lý hoặc có cấu tạo phù hợp với mô tả phân nhóm. |
Các nhóm trên chỉ là định hướng tra cứu, không phải kết luận mã HS cho mọi loại tấm PVC vân đá. Ví dụ, sản phẩm có lớp nền, lớp phủ trang trí hoặc kết cấu nhiều lớp có thể cần xem xét khác với tấm PVC đơn chất chưa gia công. Sản phẩm được thiết kế và phân loại như tấm phủ tường cũng cần được đối chiếu với mô tả cụ thể của nhóm 3918.
Khi xác định mã HS, doanh nghiệp cần kiểm tra các yếu tố như thành phần vật liệu, độ dày, cấu trúc, tính chất tự dính, hình thức cung cấp và công dụng chính. Có thể tham khảo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam và biểu thuế hiện hành để đối chiếu mô tả chi tiết.
→ Không nên chốt mã HS chỉ dựa vào tên “tấm PVC vân đá”. Cần có catalogue, thông số kỹ thuật và hình ảnh sản phẩm để lựa chọn mã phù hợp, đồng thời xác định mức thuế chính xác.
4. Thuế Nhập Khẩu Tấm PVC Vân Đá
Khi nhập khẩu tấm PVC vân đá, doanh nghiệp cần xác định các khoản thuế có thể phát sinh, chủ yếu gồm thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (VAT). Mức thuế thực tế phụ thuộc vào mã HS, xuất xứ hàng hóa, chính sách thuế tại thời điểm đăng ký tờ khai và điều kiện để được hưởng ưu đãi thuế quan.
4.1. Thuế Nhập Khẩu
Thuế nhập khẩu được xác định theo mã HS của sản phẩm và biểu thuế áp dụng. Nếu hàng có xuất xứ từ Trung Quốc, doanh nghiệp có thể xem xét mức thuế theo các cam kết ưu đãi hiện hành khi đáp ứng đầy đủ điều kiện về xuất xứ và chứng từ.
Cần phân biệt nơi gửi hàng với xuất xứ hàng hóa. Việc vận chuyển hàng từ Trung Quốc không đồng nghĩa sản phẩm đương nhiên có xuất xứ Trung Quốc để được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt.
4.2. Thuế Giá Trị Gia Tăng (VAT)
Thuế VAT nhập khẩu được xác định theo quy định thuế hiện hành và loại hàng hóa cụ thể. Doanh nghiệp cần kiểm tra chính sách VAT tại thời điểm mở tờ khai, không nên mặc định mọi tấm nhựa trang trí đều áp dụng cùng một mức thuế.
Về nguyên tắc, trị giá tính thuế VAT hàng nhập khẩu được xác định theo quy định pháp luật về thuế giá trị gia tăng, có tính đến trị giá tính thuế nhập khẩu và các khoản thuế liên quan theo quy định.
Có thể tham khảo: Phân biệt thuế nhập khẩu và VAT chi tiết: Cách tính & ví dụ thực tế
4.3. Cách Tính Thuế Nhập Khẩu
Thông thường, doanh nghiệp có thể ước tính theo công thức:
- Thuế nhập khẩu = Trị giá tính thuế nhập khẩu × Thuế suất nhập khẩu.
- VAT khâu nhập khẩu = Giá tính thuế VAT theo quy định × Thuế suất VAT áp dụng.
Ngoài các khoản thuế, doanh nghiệp còn cần dự trù cước vận chuyển quốc tế, phí tại cảng hoặc cửa khẩu, phí khai báo hải quan, vận chuyển nội địa và chi phí phát sinh nếu hàng phải lưu kho hoặc kiểm tra chuyên ngành.
→ Muốn tính chính xác tổng chi phí nhập hàng, cần chốt mã HS, xuất xứ và điều kiện giao hàng trước khi ký kết đơn hàng.
5. Hồ Sơ Hải Quan Nhập Khẩu Tấm PVC Vân Đá
![]()
Hồ sơ hải quan được chuẩn bị theo quy định hiện hành và tình trạng thực tế của lô hàng. Với lô hàng nhập khẩu thương mại thông thường, doanh nghiệp cần rà soát các chứng từ cơ bản sau:
- Tờ khai hải quan nhập khẩu.
- Hợp đồng mua bán hàng hóa (Sales Contract), nếu có.
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
- Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List), khi có.
- Vận đơn đường biển hoặc chứng từ vận tải tương ứng.
- Chứng từ chứng nhận xuất xứ (C/O), nếu xin hưởng ưu đãi thuế quan hoặc thuộc trường hợp cần xuất trình.
- Catalogue, tài liệu kỹ thuật, hình ảnh và tài liệu mô tả thành phần hàng hóa phục vụ xác định mã HS.
- Hồ sơ kiểm tra chất lượng, chứng nhận hoặc giấy tờ chuyên ngành khác nếu mặt hàng thực tế thuộc diện quản lý tương ứng.
Tùy phương thức vận chuyển, điều kiện giao hàng và đặc điểm sản phẩm, cơ quan hải quan có thể yêu cầu bổ sung chứng từ để làm rõ trị giá, xuất xứ, tên hàng hoặc mã HS. Vì vậy, doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ từ trước khi hàng về đến cảng hoặc cửa khẩu.
→ Chứng từ càng đầy đủ và thống nhất thì quá trình khai báo càng thuận lợi, đồng thời giảm nguy cơ phát sinh chi phí do phải sửa đổi hoặc giải trình hồ sơ.
Có thể tham khảo: Những Khoản Phụ Phí Doanh Nghiệp Cần Dự Trù Khi Nhập Khẩu
6. Quy Trình Nhập Khẩu Tấm PVC Vân Đá
Bước 1: Xác Nhận Thông Tin Sản Phẩm
Doanh nghiệp thu thập catalogue, hình ảnh, thành phần vật liệu, kích thước, độ dày, cấu tạo lớp và công dụng của tấm PVC vân đá. Đây là cơ sở để rà soát mã HS, thuế và yêu cầu quản lý chuyên ngành.
Bước 2: Kiểm Tra Chính Sách Và Dự Toán Chi Phí
Trước khi đặt hàng, cần đối chiếu quy định nhập khẩu hiện hành, kiểm tra khả năng áp dụng ưu đãi thuế quan và dự toán các khoản thuế, cước vận chuyển, phí thông quan. Nếu sản phẩm có dấu hiệu thuộc danh mục vật liệu xây dựng quản lý chuyên ngành, cần xác minh yêu cầu trước khi vận chuyển.
Bước 3: Ký Hợp Đồng Và Chuẩn Bị Chứng Từ
Hợp đồng nên thể hiện rõ tên hàng, quy cách, số lượng, đơn giá, điều kiện giao hàng và trách nhiệm cung cấp chứng từ. Doanh nghiệp cần yêu cầu nhà cung cấp lập hóa đơn, packing list và chứng từ vận tải thống nhất với thông tin sản phẩm.
Bước 4: Khai Báo Hải Quan
Khi có đủ chứng từ, doanh nghiệp hoặc đơn vị được ủy quyền thực hiện khai báo hải quan điện tử. Nội dung khai báo cần phù hợp với hàng thực tế, đặc biệt là mô tả hàng hóa, mã HS, trị giá và xuất xứ.
Bước 5: Thực Hiện Nghĩa Vụ Thuế Và Kiểm Tra Chuyên Ngành Nếu Có
Doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thuế theo thông báo và phối hợp xử lý yêu cầu kiểm tra, bổ sung hồ sơ nếu lô hàng thuộc diện quản lý chuyên ngành hoặc bị yêu cầu kiểm tra theo quy định.
Bước 6: Thông Quan Và Vận Chuyển Hàng Về Kho
Sau khi hoàn tất các yêu cầu cần thiết, doanh nghiệp thực hiện nhận hàng và vận chuyển về kho hoặc địa điểm giao hàng. Nên kiểm tra số lượng kiện, tình trạng bao bì và tình trạng hàng hóa khi nhận để kịp thời xử lý nếu phát sinh hư hỏng hoặc thiếu hụt.
7. Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Nhập Khẩu Tấm PVC Vân Đá
![]()
Trong thực tế, rủi ro thường không chỉ nằm ở việc thiếu chứng từ mà còn xuất phát từ thông tin hàng hóa chưa rõ ràng ngay từ đầu.
Thứ nhất, không dùng tên thương mại thay cho mô tả kỹ thuật. Tấm PVC vân đá có thể khác nhau về lớp phủ, lõi, độ dày và công nghệ sản xuất. Mô tả hàng càng chung chung thì việc phân loại HS càng dễ gặp vướng mắc.
Thứ hai, kiểm tra kỹ yêu cầu quản lý chuyên ngành. Không nên kết luận sản phẩm được miễn kiểm tra chất lượng chỉ vì một lô hàng PVC khác đã từng được thông quan. Cần đối chiếu đúng sản phẩm và danh mục đang có hiệu lực.
Thứ ba, kiểm soát tính thống nhất của chứng từ. Tên hàng, quy cách, số lượng, đơn giá và xuất xứ trên các chứng từ cần phù hợp với hàng thực tế. Nếu có khác biệt, nên yêu cầu nhà cung cấp điều chỉnh trước khi mở tờ khai.
Thứ tư, dự trù chi phí theo toàn bộ hành trình. Giá mua tại nhà máy chưa phản ánh đầy đủ chi phí nhập hàng. Doanh nghiệp cần tính thêm vận chuyển nội địa tại Trung Quốc, cước quốc tế, phí tại cảng hoặc cửa khẩu, thuế và giao hàng tại Việt Nam.
Thứ năm, kiểm tra chất lượng và quy cách trước khi giao hàng. Với vật liệu trang trí, sai lệch về màu vân, độ dày, kích thước hoặc bề mặt có thể ảnh hưởng đến việc thi công và khả năng bán hàng. Nên thống nhất tiêu chuẩn sản phẩm, phương pháp đóng gói và quy trình xử lý khi hàng không đúng yêu cầu trong hợp đồng.
Có thể tham khảo: Cách Lựa Chọn Forwarder Phù Hợp Với Doanh Nghiệp Sản Xuất
8. Kết Luận
Thủ tục nhập khẩu tấm PVC vân đá đòi hỏi doanh nghiệp xác định đúng đặc điểm sản phẩm, lựa chọn mã HS phù hợp, kiểm tra chính sách quản lý chuyên ngành và chuẩn bị đầy đủ chứng từ hải quan. Đặc biệt, với các dòng tấm ốp có cấu tạo nhiều lớp hoặc được gia công hoàn thiện, việc làm rõ thông tin kỹ thuật ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế rủi ro về phân loại hàng hóa, thuế và thời gian thông quan.
9. Câu Hỏi Thường Gặp
Tấm PVC Vân Đá Có Được Nhập Khẩu Không?
Có. Tấm PVC vân đá mới nhìn chung được phép nhập khẩu nếu không thuộc danh mục hàng hóa cấm hoặc hạn chế.
Tấm PVC Vân Đá Có Mã HS Bao Nhiêu?
Mã HS phụ thuộc vào thành phần, cấu tạo và đặc điểm sản phẩm. Doanh nghiệp cần có tài liệu kỹ thuật để xác định chính xác.
Nhập Khẩu Từ Trung Quốc Có Cần C/O Không?
Không bắt buộc trong mọi trường hợp. C/O cần thiết nếu doanh nghiệp muốn hưởng thuế ưu đãi đặc biệt và đáp ứng quy tắc xuất xứ.
Tấm PVC Vân Đá Có Phải Kiểm Tra Chất Lượng Không?
Cần đối chiếu sản phẩm thực tế với danh mục quản lý chất lượng hiện hành để xác định yêu cầu cụ thể.
Chi Phí Nhập Khẩu Gồm Những Khoản Nào?
Các khoản chính gồm giá hàng, vận chuyển, thuế, phí hải quan, phí cảng hoặc cửa khẩu và vận chuyển về kho. Chi phí phụ thuộc vào đặc điểm lô hàng và tuyến vận chuyển.
Cảm ơn bạn đã dành thời gian theo dõi bài viết về thủ tục nhập khẩu tấm PVC vân đá. Hy vọng những chia sẻ trên đã giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở để chuẩn bị hồ sơ, dự toán chi phí và chủ động hơn trong quá trình nhập khẩu.
Nếu doanh nghiệp cần tư vấn thủ tục nhập khẩu, khai báo hải quan hoặc vận chuyển hàng từ Trung Quốc về Việt Nam, hãy liên hệ MDCT Logistics để được hỗ trợ theo đặc điểm từng lô hàng.
MDCT Logistics
☎️ Hotline: 0865 763 169
💬 Fanpage: https://www.facebook.com/MDCT.vn/
🌐 Website: https://mdctlogistics.com.vn/
📍 Địa chỉ: Tòa AC Building, số 3 ngõ 78 Duy Tân, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội

