Bảo Hiểm Hàng Hóa Quốc Tế Có Bắt Buộc Không?

San Hoàng - 22/09/2026

Khi nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc, Hàn Quốc, châu Âu hoặc các thị trường khác, doanh nghiệp thường phải cân nhắc một vấn đề: Có bắt buộc phải mua bảo hiểm hàng hóa quốc tế hay không? Nhiều doanh nghiệp cho rằng cứ vận chuyển hàng quốc tế là phải mua bảo hiểm. Tuy nhiên, thực tế cần phân biệt giữa bảo hiểm bắt buộc theo pháp luật, bảo hiểm theo thỏa thuận hợp đồng và bảo hiểm doanh nghiệp tự nguyện mua để bảo vệ hàng hóa.

1. Bảo hiểm hàng hóa quốc tế là gì?

Bảo hiểm hàng hóa quốc tế là loại bảo hiểm nhằm bảo vệ quyền lợi của người có quyền lợi đối với hàng hóa trước những tổn thất hoặc hư hỏng thuộc phạm vi bảo hiểm trong quá trình vận chuyển quốc tế.

Tùy hợp đồng và điều kiện bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm có thể liên quan đến các rủi ro xảy ra trong quá trình vận chuyển bằng đường biển, đường hàng không, đường bộ hoặc phương thức vận tải khác.

Trong pháp luật Việt Nam, bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường bộ, đường biển, đường sông, đường sắt và đường không thuộc nhóm nghiệp vụ bảo hiểm phi nhân thọ.

2. Bảo hiểm hàng hóa quốc tế có bắt buộc không?

Thông thường, doanh nghiệp không bắt buộc phải mua bảo hiểm hàng hóa quốc tế chỉ vì thực hiện một lô hàng xuất nhập khẩu.

Luật Kinh doanh bảo hiểm quy định bảo hiểm bắt buộc là loại bảo hiểm do pháp luật quy định về điều kiện bảo hiểm, mức phí và số tiền bảo hiểm tối thiểu. Danh mục bảo hiểm bắt buộc được pháp luật quy định riêng.

Vì vậy, không nên hiểu rằng mọi hàng hóa xuất nhập khẩu đều mặc nhiên phải mua bảo hiểm.

Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn có thể phải mua hoặc chịu chi phí bảo hiểm trong một số trường hợp cụ thể do hợp đồng mua bán, điều kiện giao hàng hoặc thỏa thuận giữa các bên quy định. Đây là điểm doanh nghiệp cần kiểm tra trước khi ký hợp đồng và lựa chọn phương án nhập hàng.

Có thể tham khảo: Hàng Hóa Nào Nên Mua Bảo Hiểm Vận Chuyển?

3. Khi nào doanh nghiệp có thể phải mua bảo hiểm hàng hóa?

3.1. Hợp đồng mua bán quy định phải mua bảo hiểm

Người mua và người bán có thể thỏa thuận trách nhiệm mua bảo hiểm trong hợp đồng ngoại thương.

Nếu hợp đồng đã quy định rõ bên nào phải mua bảo hiểm, doanh nghiệp cần thực hiện theo điều khoản đã cam kết.

Do đó, khi kiểm tra một lô hàng, không nên chỉ hỏi “pháp luật có bắt buộc không?” mà cần xem thêm hợp đồng thương mại quy định trách nhiệm bảo hiểm thuộc về bên nào.

3.2. Điều kiện Incoterms được lựa chọn có nghĩa vụ bảo hiểm

Một số điều kiện Incoterms có quy định nghĩa vụ của người bán liên quan đến việc thu xếp bảo hiểm hàng hóa.

Ví dụ, với CIF và CIP, người bán có nghĩa vụ thu xếp bảo hiểm theo quy định tương ứng của Incoterms 2020.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ nghĩa vụ mua bảo hiểm của một bên trong Incoterms không đồng nghĩa với việc pháp luật bắt buộc mọi lô hàng phải có bảo hiểm.

Ngoài ra, mức bảo hiểm và phạm vi bảo hiểm cần được kiểm tra theo điều kiện cụ thể thay vì chỉ nhìn vào tên Incoterm.

3.3. Ngân hàng hoặc bên tài trợ yêu cầu

Trong một số giao dịch có sử dụng tài trợ thương mại, điều kiện của ngân hàng hoặc thỏa thuận tài chính có thể yêu cầu doanh nghiệp duy trì bảo hiểm cho hàng hóa.

Trường hợp này xuất phát từ điều kiện của giao dịch/tài trợ, không nên nhầm với bảo hiểm bắt buộc theo quy định pháp luật.

4. Không bắt buộc nhưng có nên mua bảo hiểm hàng hóa?

Đây là vấn đề doanh nghiệp cần đánh giá dựa trên giá trị hàng hóa, mức độ rủi ro và khả năng chịu tổn thất.

Hàng hóa quốc tế có thể trải qua nhiều khâu từ nhà máy, xe vận chuyển nội địa, kho, cảng, tàu hoặc máy bay cho đến kho người nhận. Trong quá trình đó, hàng có thể gặp những rủi ro như mất mát, hư hỏng hoặc tổn thất thuộc phạm vi trách nhiệm của từng bên.

Nếu giá trị shipment lớn, việc tự chịu toàn bộ tổn thất có thể tạo ra áp lực đáng kể cho doanh nghiệp.

Vì vậy, không bắt buộc không có nghĩa là không cần thiết. Doanh nghiệp nên cân nhắc bảo hiểm như một công cụ quản trị rủi ro thay vì chỉ xem đây là một khoản chi phí.

5. Những rủi ro doanh nghiệp cần cân nhắc khi không mua bảo hiểm

Nếu không có bảo hiểm, khi xảy ra tổn thất, khả năng bù đắp của doanh nghiệp sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân tổn thất, trách nhiệm của các bên, hợp đồng vận chuyển và các điều khoản liên quan.

Một số tình huống doanh nghiệp có thể phải đối mặt gồm:

  • Hàng bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
  • Một phần hoặc toàn bộ hàng hóa bị mất.
  • Hàng gặp sự cố trong quá trình bốc xếp, trung chuyển.
  • Phát sinh tranh chấp về trách nhiệm giữa người bán, người vận chuyển và người mua.
  • Không xác định được đầy đủ khoản bồi thường như kỳ vọng.

Đặc biệt, doanh nghiệp không nên mặc định rằng “hàng mất hoặc hỏng thì hãng vận chuyển sẽ bồi thường toàn bộ giá trị hàng”. Trách nhiệm của người vận chuyển và quyền lợi bảo hiểm là hai vấn đề khác nhau.

Có thể tham khảo: Chuỗi Vận Chuyển Quốc Tế Diễn Ra Như Thế Nào? Quy Trình Chi Tiết

6. Bảo hiểm hàng hóa khác gì trách nhiệm của hãng vận chuyển?

Đây là điểm rất nhiều doanh nghiệp nhập khẩu dễ nhầm. Trách nhiệm của hãng vận chuyển phát sinh dựa trên hợp đồng vận chuyển, quy định pháp luật và các điều kiện áp dụng cho từng phương thức vận tải.

Trong khi đó, bảo hiểm hàng hóa là một hợp đồng bảo hiểm, trong đó doanh nghiệp bảo hiểm cam kết bồi thường theo phạm vi, điều kiện, loại trừ và số tiền bảo hiểm được thỏa thuận.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên cho rằng đã thuê Forwarder hoặc hãng tàu thì hàng hóa mặc nhiên được bảo hiểm đầy đủ.

7. Khi mua bảo hiểm hàng hóa quốc tế cần kiểm tra gì?

Giá bảo hiểm không phải là yếu tố duy nhất cần quan tâm. Trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp nên đọc kỹ:

  • Phạm vi bảo hiểm: Những rủi ro nào được bảo hiểm?
  • Điều khoản loại trừ: Những trường hợp nào không được bồi thường?
  • Số tiền bảo hiểm: Giá trị hàng hóa được bảo hiểm ở mức nào?
  • Thời hạn bảo hiểm: Bảo hiểm bắt đầu và kết thúc tại thời điểm nào?
  • Mức khấu trừ: Khi xảy ra tổn thất, doanh nghiệp phải tự chịu phần chi phí nào?
  • Hồ sơ bồi thường: Khi xảy ra sự cố, cần cung cấp những chứng từ và bằng chứng gì?

Đặc biệt, doanh nghiệp nên xác định rõ phạm vi bảo hiểm trước khi hàng bắt đầu vận chuyển, tránh đến khi xảy ra sự cố mới phát hiện rủi ro đó không thuộc phạm vi được bảo hiểm.

8. Doanh nghiệp nhập hàng từ Trung Quốc có nên mua bảo hiểm?

Với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, quyết định mua bảo hiểm nên dựa trên đặc điểm từng shipment thay vì áp dụng một nguyên tắc cho tất cả các lô hàng. Doanh nghiệp có thể cân nhắc kỹ hơn khi:

  • Giá trị lô hàng lớn.
  • Hàng dễ vỡ, dễ hư hỏng hoặc có giá trị cao.
  • Tuyến vận chuyển dài hoặc phải qua nhiều khâu trung chuyển.
  • Hàng có thời gian sản xuất dài và khó thay thế.
  • Tổn thất xảy ra sẽ ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động kinh doanh.

Ngược lại, với những lô hàng giá trị thấp và doanh nghiệp đã đánh giá được mức độ rủi ro, có thể cân nhắc chi phí bảo hiểm so với mức tổn thất có khả năng xảy ra.

9. Một số hiểu lầm phổ biến về bảo hiểm hàng hóa

“Nhập khẩu là bắt buộc phải mua bảo hiểm”
Không phải mọi lô hàng nhập khẩu đều mặc nhiên thuộc diện bắt buộc phải mua bảo hiểm. Doanh nghiệp cần phân biệt quy định pháp luật với nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng hoặc điều kiện giao hàng.

“Mua bảo hiểm là được bồi thường mọi tổn thất”
Không phải. Việc bồi thường phụ thuộc vào phạm vi bảo hiểm, điều khoản hợp đồng, nguyên nhân tổn thất và các điều khoản loại trừ.

“Hãng tàu chịu trách nhiệm thì không cần mua bảo hiểm”
Trách nhiệm của hãng vận chuyển và bảo hiểm hàng hóa là hai cơ chế khác nhau. Doanh nghiệp cần xem xét từng trường hợp cụ thể thay vì mặc định một bên sẽ bù đắp toàn bộ giá trị hàng hóa.

10. Kết luận

Bảo hiểm hàng hóa quốc tế không phải mặc nhiên là bảo hiểm bắt buộc đối với mọi lô hàng xuất nhập khẩu. Doanh nghiệp cần kiểm tra đồng thời quy định pháp luật, hợp đồng ngoại thương, điều kiện Incoterms và các thỏa thuận liên quan để xác định trách nhiệm bảo hiểm.

Dù không phải lúc nào cũng bắt buộc, bảo hiểm vẫn là một phương án doanh nghiệp có thể sử dụng để quản trị rủi ro và bảo vệ giá trị hàng hóa trong quá trình vận chuyển quốc tế.

11. Câu hỏi thường gặp

Bảo hiểm hàng hóa quốc tế có bắt buộc không?
Không phải mọi lô hàng quốc tế đều bắt buộc phải mua bảo hiểm. Nghĩa vụ này có thể phát sinh từ quy định pháp luật áp dụng cho trường hợp cụ thể, hợp đồng hoặc điều kiện giao hàng.

CIF có bao gồm bảo hiểm hàng hóa không?
Theo Incoterms 2020, CIF đặt nghĩa vụ thu xếp bảo hiểm lên người bán theo điều kiện tương ứng. Doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra mức độ và phạm vi bảo hiểm cụ thể.

Nếu không mua bảo hiểm, hàng hóa bị mất thì ai chịu trách nhiệm?
Không thể xác định chỉ dựa vào việc có hay không có bảo hiểm. Cần xem nguyên nhân tổn thất, hợp đồng mua bán, hợp đồng vận chuyển, điều kiện giao hàng và trách nhiệm của từng bên.

Có nên mua bảo hiểm cho hàng nhập khẩu giá trị cao?
Doanh nghiệp nên đánh giá dựa trên giá trị hàng, đặc điểm hàng hóa, tuyến vận chuyển và mức tổn thất có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.

Cảm ơn bạn đã dành thời gian theo dõi bài viết về bảo hiểm hàng hóa quốc tế. Hy vọng những chia sẻ trên đã giúp bạn hiểu rõ khi nào bảo hiểm là yêu cầu bắt buộc và khi nào doanh nghiệp có thể chủ động lựa chọn.

Nếu bạn vẫn còn băn khoăn trong việc nhập khẩu hàng hóa, lựa chọn điều kiện giao hàng hoặc kiểm soát các rủi ro trong quá trình vận chuyển, bạn có thể liên hệ MDCT để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.

MDCT Logistics 
☎️ Hotline: 0865 763 169
💬 Fanpage: https://www.facebook.com/MDCT.vn/
🌐 Website: https://mdctlogistics.com.vn/
📍 Địa chỉ: Tòa AC Building, số 3 ngõ 78 Duy Tân, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội
 

 

hotline
Liên hệ qua Zalo
Liên hệ qua Facebook
avatar
Xin chào
close nav